das
Elterntaxi
A2//ˈɛltɐnˌtaksi//
xe đưa đón trẻ em
parent taxi (driving kids to school)
- Plural
- Elterntaxis
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Morgens bringen viele Eltern ihre Kinder mit dem Elterntaxi zur Schule. — Buổi sáng, nhiều phụ huynh đưa con đến trường bằng 'taxi phụ huynh'.
- Das Elterntaxi verursacht oft Staus vor der Schule. — 'Taxi phụ huynh' thường gây tắc đường trước cổng trường.
Tips
- Ghép: Eltern + Taxi, giống trung.