der
Empfang
A2//ɛmˈpfaŋ//
sự tiếp nhận
reception (signal, event)
- Plural
- Empfänge
- Category
- telefon-kommunikation
Example sentences
- Der Empfang ist schlecht. — Sóng tín hiệu yếu.
- Zum Empfang der Gäste. — Để đón tiếp khách.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Empfänge'.