das
Empfangszimmer
A2//ɛmˈp͡faŋsˌt͡sɪmɐ//
phòng tiếp khách
reception room
- Plural
- Empfangszimmer
- Category
- hotel-gastronomie
Example sentences
- Das Empfangszimmer ist elegant eingerichtet. — Phòng tiếp khách được trang trí sang trọng.
- Der Direktor empfängt im Empfangszimmer. — Giám đốc tiếp khách trong phòng khách.
Tips
- Ghép: Empfang + Zimmer, giống trung.