der
Erfolg
A2//ɛɐ̯ˈfɔlk//
thành công
success
- Plural
- die Erfolge
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Wünsch dir viel Erfolg! — Chúc bạn thành công!
- Sein Erfolg ist kein Zufall. — Thành công của anh ấy không phải ngẫu nhiên.
Tips
- Động từ 'erfolgen' (xảy ra, thành công). Trái nghĩa 'Misserfolg'.