die
Erfrischung
A2//əʁfʁɪʃʊŋ//
sự làm mới, sự giải khát
refreshment
- Plural
- die Erfrischungen
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- Bei Hitze ist eine Erfrischung willkommen. — Khi trời nóng, đồ giải khát được chào đón.
- Das Restaurant bietet kalte Erfrischungen an. — Nhà hàng cung cấp đồ uống lạnh.
Tips
- Động từ 'erfrischen' (làm mới). Hậu tố '-ung' tạo danh từ giống cái.