der
Erpel
A2//ˈɛrpəl//
vịt đực
drake (male duck)
- Plural
- die Erpel
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Erpel hat ein buntes Gefieder. — Vịt đực có bộ lông sặc sỡ.
- Ente und Erpel schwimmen im Teich. — Vịt cái và vịt đực bơi trong ao.
Tips
- Từ chuyên chỉ vịt đực. 'Ente' là vịt nói chung (giống cái).