esier
A2//ɛˈsiː.ɐ//
cái này, điều này
this, it (dialectal)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Esier ist gut. — Cái này tốt.
- Weißt du esier? — Bạn có biết điều này không?
Tips
- Phương ngữ (có thể là 'es' + 'ier'?). Rất hiếm, không chuẩn.
//ɛˈsiː.ɐ//
cái này, điều này
this, it (dialectal)