der
Ex
A2//ɛks//
người yêu cũ
ex (former partner)
- Plural
- die Ex(e)s
- Category
- familie-freunde
Example sentences
- Mein Ex wohnt jetzt in Berlin. — Người yêu cũ của tôi bây giờ sống ở Berlin.
- Sie trifft sich noch mit ihrer Ex. — Cô ấy vẫn gặp người yêu cũ (nữ).
Tips
- Viết tắt của 'Exfreund' hoặc 'Exfreundin'. Giống đực khi chỉ nam, cái khi chỉ nữ? Thường dùng 'der Ex' cho nam, 'die Ex' cho nữ.