fix
A2//fɪks//
nhanh chóng, chắc chắn
quick, fixed (coll.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das geht fix. — Việc đó nhanh thôi.
- Er ist fix und fertig. — Anh ấy kiệt sức (mệt rã rời).
Tips
- fix = nhanh, thông tục.
//fɪks//
nhanh chóng, chắc chắn
quick, fixed (coll.)