der/die
Gläubige
A2//ɡlɔɪ̯bɪɡə//
người tín đồ
believer, faithful
- Plural
- die Gläubigen
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Die Gläubigen beten in der Kirche. — Những tín đồ cầu nguyện trong nhà thờ.
- Ein Gläubiger vertraut auf Gott. — Một người tin Chúa phó thác cho Chúa.
Tips
- Danh từ hóa tính từ, biến cách theo tính từ.