goldig
A2//ˈɡɔldɪç//
dễ thương, đáng yêu
cute, adorable
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Das Baby ist goldig. — Em bé thật đáng yêu.
- Ein goldiges Lächeln. — Một nụ cười dễ thương.
Tips
- goldig = süß.
//ˈɡɔldɪç//
dễ thương, đáng yêu
cute, adorable