das
Grübchen
A2//ˈɡryːpçən//
cái hố nhỏ (thường chỉ mặt)
dimple
- Plural
- die Grübchen
- Category
- koerperteile
Example sentences
- Sie hat Grübchen im Gesicht. — Cô ấy có lúm đồng tiền trên mặt.
- Sein Grübchen ist süß. — Lúm đồng tiền của anh ấy dễ thương.
Tips
- Grübchen = kleine Vertiefung.