hellblond
A2//həlblɔnt//
vàng nhạt
light blonde
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Sie hat hellblonde Haare. — Cô ấy có mái tóc vàng nhạt.
- Ein hellblonder Junge. — Một cậu bé tóc vàng nhạt.
Tips
- hell + blond.
//həlblɔnt//
vàng nhạt
light blonde