hiess
A2//hiːs//
được gọi là
was called (preterite, old spelling)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Er hiess Karl. — Anh ấy tên là Karl (chính tả cũ).
- Das hiess, es war zu spät. — Điều đó có nghĩa là đã quá muộn.
Tips
- Alte Rechtschreibung: hiess, heute: hieß.