hörbar
A2//ˈhøːɐ̯baːɐ̯//
có thể nghe thấy
audible
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Ein hörbarer Seufzer. — Một tiếng thở dài có thể nghe thấy.
- Das Geräusch ist kaum hörbar. — Tiếng động hầu như không nghe thấy.
Tips
- hören + -bar.
//ˈhøːɐ̯baːɐ̯//
có thể nghe thấy
audible