isses
A2//ˈɪsəs//
đó là
it is (coll. contraction of 'ist es')
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Isses kalt? — Trời lạnh không? (thay 'Ist es kalt?')
- Weißt du, isses wahr? — Bạn có biết nó có thật không?
Tips
- ist + es → isses.
//ˈɪsəs//
đó là
it is (coll. contraction of 'ist es')