der
Klacks
A2//klaks//
việc dễ dàng
easy task (coll.)
- Plural
- die Klackse
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist ein Klacks! — Đó là chuyện dễ ợt!
- Die Prüfung war ein Klacks. — Kỳ thi dễ như ăn bánh.
Tips
- Klacks = etwas Leichtes.
//klaks//
việc dễ dàng
easy task (coll.)