kommste heut nicht, kommste morgen
A2//ˌkɔmstə ˈhɔʏ̯t nɪç(t)ˌkɔmstə ˈmɔʁɡən//
hôm nay không đến, ngày mai đến
if you don't come today, come tomorrow
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Mach dir keine Sorgen, kommste heut nicht, kommste morgen. — Đừng lo, hôm nay không đến thì mai đến.
- Es ist nicht schlimm: kommste heut nicht, kommste morgen. — Không sao đâu: hôm nay không đến thì ngày mai đến.
Tips
- Sprüchwort, Geduld ausdrückend.