der
Lausbub
A2//ˈlaʊ̯sˌbuːp//
cậu bé nghịch ngợm
rascal, mischievous boy
- Plural
- die Lausbuben
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Der Lausbub hat einen Streich gespielt. — Thằng bé nghịch ngợm đã chơi một trò đùa.
- Ein kleiner Lausbub. — Một cậu bé tinh nghịch.
Tips
- Laus + Bub.