meist-
A2//ˈmaɪ̯st-//
thường, phần lớn
most (prefix)
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Die Vorsilbe 'meist-' wird in Zusammensetzungen verwendet. — Tiền tố 'meist-' được dùng trong các từ ghép.
- Beispiele: meistbesucht, meistverkauft. — Ví dụ: được ghé thăm nhiều nhất, bán chạy nhất.
Tips
- meist- = am meisten.