das
Navi
A2//ˈnavi//
hệ thống định vị
navigation system (GPS)
- Plural
- die Navis
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Das Navi zeigt den Weg. — Hệ thống định vị chỉ đường.
- Ohne Navi verirre ich mich. — Không có định vị tôi bị lạc.
Tips
- Navi = Navigationsgerät.