nur
A2//nuːɐ̯//
chỉ, duy nhất (giới từ hoặc liên từ, mang nghĩa hạn chế)
only, just
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Ich habe nur zwei Euro. — Tôi chỉ có hai euro.
- Nur keine Panik! — Chỉ cần đừng hoảng!
Tips
- nur = lediglich, bloß.
//nuːɐ̯//
chỉ, duy nhất (giới từ hoặc liên từ, mang nghĩa hạn chế)
only, just