das
Objekt
A2//ɔpˈjɛkt//
đối tượng, vật thể
object
- Plural
- die Objekte
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Das Objekt ist rund. — Vật thể hình tròn.
- Im Grammatikunterricht lernen wir das Objekt. — Trong giờ học ngữ pháp chúng tôi học tân ngữ.
Tips
- Das Objekt.