das
Pack
A2//pak//
bọc, gói
pack, bundle
- Plural
- die Packe
- Category
- haushalt-geraete
Example sentences
- Das Pack liegt auf dem Tisch. — Gói hàng để trên bàn.
- Ein Pack Bücher. — Một bó sách.
Tips
- Das Pack (auch 'der Pack').
//pak//
bọc, gói
pack, bundle