Platz nehmen
A2//plat͡s neːmən//
ngồi xuống
to take a seat
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Bitte nehmen Sie Platz. — Xin mời ngồi.
- Wir nehmen im Restaurant Platz. — Chúng tôi ngồi vào bàn trong nhà hàng.
Tips
- feste Wendung.
//plat͡s neːmən//
ngồi xuống
to take a seat