die
Playlist
A2//ˈplɛɪ̯lɪst//
danh sách phát
playlist
- Plural
- die Playlists
- Category
- medien-digital
Example sentences
- Meine Playlist enthält 100 Lieder. — Danh sách phát của tôi gồm 100 bài hát.
- Eine Playlist für die Party erstellen. — Tạo danh sách phát cho bữa tiệc.
Tips
- List (danh sách).