der
Radweg
A2//ˈʁaːtˌveːk//
đường dành cho xe đạp
bike path
- Plural
- die Radwege
- Category
- strassenverkehr-regeln
Example sentences
- Der Radweg ist rot markiert. — Làn xe đạp được đánh dấu màu đỏ.
- Fahr auf dem Radweg, nicht auf der Straße. — Đi trên làn xe đạp, không phải trên đường.
Tips
- Weg (đường).