rumlaufen
A2//ʁʊmlaʊ̯fən//
đi lang thang, đi vòng quanh
to walk around
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- Er läuft den ganzen Tag rum. — Anh ấy đi lang thang cả ngày.
- Rumlaufen ohne Ziel. — Đi lang thang không mục đích.
Tips
- rumlaufen = herumlaufen.