sags
A2//zaːks//
nói
say it (contraction of 'sag es')
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Sags mir bitte. — Hãy nói điều đó với tôi.
- Sags nicht weiter. — Đừng nói cho ai khác.
Tips
- sag + es = sags.
//zaːks//
nói
say it (contraction of 'sag es')