der
Salon
A2//zaˈlõː//
salon, phòng khách
salon, living room
- Plural
- die Salons
- Category
- wohnung-raeume
Example sentences
- Der Salon ist elegant eingerichtet. — Phòng khách được trang trí thanh lịch.
- Sie empfängt Gäste im Salon. — Cô ấy tiếp khách trong phòng khách.
Tips
- Der Salon (französisch).