der
Schaukelstuhl
A2//ʃaʊ̯kəlstuːl//
ghế xích đu
rocking chair
- Plural
- die Schaukelstühle
- Category
- moebel-einrichtung
Example sentences
- Opa sitzt im Schaukelstuhl. — Ông ngồi trên ghế bập bênh.
- Der Schaukelstuhl ist bequem. — Ghế bập bênh rất thoải mái.
Tips
- Stuhl (ghế) là der.