der
Screen
A2//skʁeːn//
màn hình
screen
- Plural
- Screens
- Category
- medien-digital
Example sentences
- Der Screen ist zerkratzt. — Màn hình bị xước.
- Ich schaue auf den Screen des Handys. — Tôi nhìn vào màn hình điện thoại.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực. Trong tiếng Đức có thể dùng 'Bildschirm' thay thế.