die
Shisha
A2//ˈʃiːʃa//
cái ống hút nước, thường dùng để hút thuốc
hookah, water pipe
- Plural
- Shishas
- Category
- getraenke-bar
Example sentences
- In der Shisha-Bar rauchen viele. — Trong quán shisha nhiều người hút.
- Die Shisha steht auf dem Tisch. — Ống shisha để trên bàn.
Tips
- Từ Ả Rập, giống cái (die Shisha). Số nhiều thường thêm -s.