sicherlich
A2//ˈzɪçɐˌlɪç//
chắc chắn
certainly
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Er wird sicherlich kommen. — Chắc chắn anh ấy sẽ đến.
- Sicherlich hast du Recht. — Chắc chắn bạn đúng.
Tips
- Trạng từ từ 'sicher' + '-lich'. Tương đương 'bestimmt' (chắc chắn).