sieh an
A2//ziːh an//
nhìn vào, xem
look at (imperative)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sieh das Bild an! — Nhìn vào bức tranh đi!
- Sieh mich an, wenn ich spreche. — Nhìn vào tôi khi tôi nói.
Tips
- Tách động từ 'ansehen' (nhìn). Mệnh lệnh 'du': 'sieh ... an'.