sier
A2//ziːɐ̯//
cái đó, người đó
that one (archaic)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Sier ist schuld. (archaisch) — Kẻ đó có lỗi.
- Ich kenne sier nicht. — Tôi không biết người đó.
Tips
- Đại từ chỉ định cổ, hiện nay không dùng. Không cần học sâu.