silberfarbig
A2//ˈzɪl.bɐ.ˌfaʁ.bɪç//
màu bạc
silver-colored
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Der silberfarbige Löffel ist teuer. — Chiếc thìa màu bạc đắt tiền.
- Eine silberfarbige Tasche. — Một chiếc túi màu bạc.
Tips
- Đồng nghĩa với 'silberfarben', hậu tố '-ig' cũng được.