skypen
A2//ˈskaɪ̯.pn̩//
gọi video qua Skype
to Skype
- Category
- telefon-kommunikation
Example sentences
- Wir skypen jeden Abend mit Oma. — Chúng tôi gọi Skype cho bà mỗi tối.
- Hast du Zeit zum Skypen? — Bạn có thời gian để gọi Skype không?
Tips
- Động từ từ tên riêng 'Skype', chia yếu: skypen, skypte, geskypt.