sowas
A2//ˈzoːvas//
cái như vậy
something like that
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Sowas habe ich noch nie gesehen. — Cái như thế tôi chưa bao giờ thấy.
- Magst du sowas? — Bạn có thích thứ như vậy không?
Tips
- Viết tắt khẩu ngữ của 'so was' (so etwas).