der
Specht
A2//ʃpɛçt//
chim gõ kiến
woodpecker
- Plural
- Spechte
- Category
- tiere
Example sentences
- Der Specht klopft an den Baum. — Chim gõ kiến gõ vào cây.
- Spechte haben einen roten Kopf. — Gõ kiến có đầu đỏ.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Spechte'. Nhớ: 'Specht' kết thúc bằng -cht.