der
Start
A2//ʃtaʁt//
khởi đầu
start
- Plural
- Starts
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Der Start des Rennens ist um 10 Uhr. — Bắt đầu cuộc đua lúc 10 giờ.
- Guter Start ins neue Jahr! — Khởi đầu năm mới tốt đẹp!
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Starts'. Từ mượn tiếng Anh.