der
Startblock
A2//ʃtaʁtblɔk//
khối xuất phát
starting block
- Plural
- Startblöcke
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Die Sprinter stellen sich an den Startblock. — Các vận động viên chạy nước rút đứng vào khối xuất phát.
- Der Startblock gibt Halt beim Start. — Khối xuất phát tạo điểm tựa khi bắt đầu.
Tips
- Ghép: 'Start' + 'Block'. Giống đực, số nhiều 'Startblöcke' (Umlaut).