das
Stativ
A2//ʃtatɪf//
chân máy, giá đỡ
tripod, stand
- Plural
- Stative
- Category
- fotografie-kunst
Example sentences
- Das Stativ hält die Kamera stabil. — Chân máy giữ máy ảnh ổn định.
- Für scharfe Fotos benutzt man ein Stativ. — Để có ảnh sắc nét, người ta dùng chân máy.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Stative'.