stell an
A2//ʃtəl an//
đặt, để
turn on, put on
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Stell die Heizung an! — Bật máy sưởi lên!
- Stell den Wecker an. — Đặt đồng hồ báo thức.
Tips
- Tách động từ 'anstellen' (bật, bố trí).
//ʃtəl an//
đặt, để
turn on, put on