stimmen
A2//ˈʃtɪmən//
đồng ý
to be correct, to agree
- Category
- kommunikationsverben
Example sentences
- Das stimmt! — Đúng vậy!
- Ich stimme dir zu. — Tôi đồng ý với bạn.
Tips
- Động từ yếu: stimmen, stimmte, gestimmt. 'stimmen' có nhiều nghĩa (đúng, điều chỉnh, bỏ phiếu).