der
Stopp
A2//ʃtɔp//
dừng lại
stop
- Plural
- Stopps
- Category
- strassenverkehr-regeln
Example sentences
- Mach einen Stopp! — Hãy dừng lại!
- Der Zug hält ohne Stopp. — Tàu dừng không nghỉ.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực. Số nhiều 'Stopps'.
//ʃtɔp//
dừng lại
stop