der
Store
A2//stɔːɐ̯//
cửa hàng
store, shop
- Plural
- Store
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Er geht in den Store, um Milch zu kaufen. — Anh ấy vào cửa hàng để mua sữa.
- Der Store hat heute geöffnet. — Cửa hàng hôm nay mở cửa.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực. Số nhiều 'Store' hoặc 'Stores'.