stoßen
A2//ˈʃtoːsn̩//
đụng phải
to push, to bump
- Category
- verben-mit-akkusativ
Example sentences
- Er stößt die Tür auf. — Anh ấy đẩy cửa mở.
- Ich habe mich am Tisch gestoßen. — Tôi đã va phải bàn.
Tips
- Động từ mạnh: stoßen, stieß, gestoßen.
//ˈʃtoːsn̩//
đụng phải
to push, to bump