der
Strick
A2//ʃtʁɪk//
sợi dây
rope, cord
- Plural
- Stricke
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Der Strick ist reißfest. — Sợi dây rất bền.
- Er bindet das Paket mit einem Strick. — Anh ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Stricke'. Động từ 'stricken' (đan) liên quan? Không.