die
Stütze
A2//ˈʃtʏt͡sə//
cái chống đỡ, cái hỗ trợ
support, prop
- Plural
- Stützen
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Die Stütze hält das Regal. — Cái chống đỡ giữ giá sách.
- Er ist die finanzielle Stütze der Familie. — Anh ấy là trụ cột tài chính của gia đình.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Stützen'. Động từ 'stützen' (chống đỡ).